Bộ kết nối BK7150 | CC-Link Compact Bus Coupler
Thông số kỹ thuật bộ kết nối Beckhoff BK7150 | CC-Link Compact Bus Coupler
| Dữ liệu hệ thống | CC-Link BK7150 |
|---|---|
| Số trạm I/O | 64 (per link) |
| Số điểm I/O | depending on controller |
| Phương tiện truyền dữ liệu | shielded 3-core, twisted pair cable |
| Chiều dài cáp tối đa | 1,200 m 900 m 400 m 160 m 100 m |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 156 kbaud 625 kbaud 2.5 Mbaud 5 Mbaud 10 Mbaud |
| Thông số kỹ thuật | BK7150 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 (255 with K-bus extension) |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 32 byte input and 32 byte output |
| Digital peripheral signals | 112 inputs/outputs |
| Analog peripheral signals | 16 inputs/outputs |
| Khả năng cấu hình | via KS2000 |
| Data transfer rates | 156 kbaud…10 Mbaud |
| Giao diện bus | 1 x open style connector, 5-pin, included |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 70 mA + (total K-bus current)/4, 500 mA max. |
| Dòng điện | 2.5 x continuous current |
| Cầu chì | ≤ 10 A |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1000 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus) |
| Cân nặng | approx. 100 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BK7150
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BK7150
| Dữ liệu thân | BKxx50, BCxx50 |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 44 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
