Bộ kết nối BK7350 | Modbus Bus Coupler
Thông số kỹ thuật bộ kết nối Beckhoff BK7350 | Modbus Bus Coupler
| Dữ liệu hệ thống | Modbus BK7350 |
|---|---|
| Số trạm I/O | 99 |
| Số điểm I/O | depending on controller |
| Phương tiện truyền dữ liệu | screened, twisted copper cable 2 x 0.25 mm² (RS485) |
| Chiều dài cáp tối đa | 1,200 m |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 150 baud…38,400 baud |
| I/O communication types | read/write access, optionally bit oriented or word oriented |
| Thông số kỹ thuật | BK7350 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 (255 with K-bus extension) |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 512 byte input and 512 byte output |
| Digital peripheral signals | 1,020 inputs/outputs |
| Analog peripheral signals | 256 inputs/outputs |
| Protocol | RTU/ASCII (default: RTU) |
| Khả năng cấu hình | by rotary switch or KS2000 |
| Giao diện bus | D-sub 9-pin, RS485 |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 320 mA max. |
| Dòng điện | 2.5 x continuous current |
| Cầu chì | ≤ 10 A |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1750 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus) |
| Cân nặng | approx. 100 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BK7350
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BK7350
| Dữ liệu thân | BKxx50, BCxx50 |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 44 mm x 100 mm x 68 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
