Bộ kết nối BK9000 Beckhoff
Bộ kết nối BK9000 | BK9000 Beckhoff | nhà phân phối BK9000
Bộ kết nối BK9000 là bộ kết nối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng BK9000. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), hỗ trợ 64 Bus Terminal, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, giao diện 1 x RJ45, giao thức TwinCAT ADS, Modbus TCP, Beckhoff real-time Ethernet, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus), cấp bảo vệ IP20/variable. Các thông số khác: Dữ liệu hệ thống: Ethernet TCP/IP BK9000; Số trạm I/O: only limited by IP addresses; Số điểm I/O: depending on controller; Phương tiện truyền dữ liệu: 4 x 2 twisted pair copper cable; category 3 (10 Mbit/s), category 5 (100 Mbit/s); Distance between stations: 100 m between hub/switch and Bus Coupler. Bộ kết nối BK9000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng BK9000 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật bộ kết nối BK9000
Thông số kỹ thuật bộ kết nối Beckhoff BK9000 | Ethernet TCP/IP Bus Coupler
| Dữ liệu hệ thống | Ethernet TCP/IP BK9000 |
|---|---|
| Số trạm I/O | only limited by IP addresses |
| Số điểm I/O | depending on controller |
| Phương tiện truyền dữ liệu | 4 x 2 twisted pair copper cable; category 3 (10 Mbit/s), category 5 (100 Mbit/s) |
| Distance between stations | 100 m between hub/switch and Bus Coupler |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 100 Mbit/s |
| Topology | star wiring |
| Thông số kỹ thuật | BK9000 |
|---|---|
| Number of Bus Terminals | 64 |
| Số byte fieldbus lớn nhất | 512 byte input and 512 byte output |
| Digital peripheral signals | 512 inputs/outputs |
| Analog peripheral signals | 128 inputs/outputs |
| Protocol | TwinCAT ADS, Modbus TCP, Beckhoff real-time Ethernet |
| Khả năng cấu hình | via KS2000 |
| Data transfer rates | 10/100 Mbit/s, automatic recognition of the transmission rate |
| Giao diện bus | 1 x RJ45 |
| Nguồn cấp | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Dòng điện đầu vào | 70 mA + (total K-bus current)/4, 500 mA max. |
| Dòng điện | 2.5 x continuous current |
| Cầu chì | ≤ 10 A |
| Nguồn cấp dòng K-bus | 1750 mA |
| Tiếp điểm nguồn | max. 24 V DC/max. 10 A |
| Cách ly điện | 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus) |
| Cân nặng | approx. 170 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. xếp hạng/vị trí cài đặt. | IP20/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
| Ex marking | ATEX: II 3 G Ex nA IIC T4 Gc IECEx: Ex ec IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý BK9000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối BK9000
| Dữ liệu thân | BKxxxx, BCxxxx |
|---|---|
| Mẫu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs |
| Vật liệu | polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 51 mm x 100 mm x 69 mm |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Chiều dài | 8…9 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A |
Sản phẩm liên quan
- Bộ kết nối BK9050
- Bộ kết nối BK8100
- Bộ kết nối BK9053
- Bộ kết nối BK8000
- Bộ kết nối BK9105
- Bộ kết nối BK7520
- Bộ kết nối BK7350
Xem thêm danh mục Bộ kết nối hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về bộ kết nối BK9000
Bộ kết nối BK9000 Beckhoff là thiết bị gì?
Bộ kết nối BK9000 là bộ kết nối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng BK9000. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), hỗ trợ 64 Bus Terminal, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A. Mã này thuộc nhóm Bộ kết nối và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của BK9000 gồm những gì?
Các thông số chính của Bộ kết nối BK9000: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), hỗ trợ 64 Bus Terminal, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, giao diện 1 x RJ45, giao thức TwinCAT ADS, Modbus TCP, Beckhoff real-time Ethernet, tiết diện dây s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm², cách ly điện 500 V (power contact/supply voltage/fieldbus), cấp bảo vệ IP20/variable. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
BK9000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của BK9000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Bộ kết nối BK9000 được tính thế nào?
Giá BK9000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế BK9000 không?
Trong nhóm Bộ kết nối còn nhiều mã cùng dòng BK9000, ví dụ BK9050, BK8100, BK9053. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và hỗ trợ 64 Bus Terminal để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
