Mô đun EP1258-0001 Beckhoff
Mô đun EP1258-0001 | EP1258-0001 Beckhoff | nhà phân phối EP1258-0001
Mô đun EP1258-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1258. Thiết bị có đầu vào: 8, 2 with timestamp, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Specification: EN 61131-2, type 1/3; Number of inputs: 8, 2 with timestamp; Input connections: M8 x 1, 3-pin, a-coded. Mô đun EP1258-0001 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP1258 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP1258-0001
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP1258-0001 | EtherCAT Box, 8-channel digital input, 24 V DC, 1 µs, M8, timestamp
To top
| Thông số kỹ thuật | EP1258-0001 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Specification | EN 61131-2, type 1/3 |
| Number of inputs | 8, 2 with timestamp |
| Input connections | M8 x 1, 3-pin, a-coded |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Input current | typ. 3 mA (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Distributed clocks | yes |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Resolution timestamp | 1 ns (channel 0/1) |
| Precision of timestamp | 10 ns (+ input delay) (channel 0/1) |
| Distributed clock precision | |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Electrical isolation | 500 V |
| Special features | timestamp, latch last edge |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP1258-0001 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Thông số kỹ thuật | EN 61131-2, type 1/3 |
| Số đầu vào | 8, 2 with timestamp |
| Input connections | M8 x 1, 3-pin, a-coded |
| Nominal input voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| “1” signal voltage | 11…30 V (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Dòng điện đầu vào | typ. 3 mA (similar to EN 61131-2, type 3) |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Sensor supply | from control voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Độ phân giải timestamp | 1 ns (channel 0/1) |
| Precision of timestamp | 10 ns (+ input delay) (channel 0/1) |
| Distributed clock precision | |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Cách ly điện | 500 V |
| Tính năng đặc biệt | timestamp, latch last edge |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Đánh dấu | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EP1258-0001
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP1258-0001
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP1258-0002
- Mô đun EP1122-8001
- Mô đun EP1312-0001
- Mô đun EP1122-0001
- Mô đun EP1816-0003
- Mô đun EP2316-0003
- Mô đun EP6228-0022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP1258-0001
Mô đun EP1258-0001 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP1258-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1258. Thiết bị có đầu vào: 8, 2 with timestamp, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP1258-0001 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP1258-0001: đầu vào: 8, 2 with timestamp, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP1258-0001 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP1258-0001 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP1258-0001 được tính thế nào?
Giá EP1258-0001 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP1258-0001 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP1258, ví dụ EP1258-0002, EP1122-8001, EP1312-0001. Khi thay thế cần đối chiếu đầu vào: 8, 2 with timestamp và giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
