Mô đun EP1312-0001 Beckhoff
Mô đun EP1312-0001 | EP1312-0001 Beckhoff | nhà phân phối EP1312-0001
Mô đun EP1312-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1312. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, vỏ PA6 (polyamide). Các thông số khác: Task within EtherCAT system: coupling of EtherCAT P junctions; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type; Total current: max. 3 A per US and UP for all EtherCAT P ports in total; Current consumption from US: typ. 120 mA; EMC immunity/emission: conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4. Mô đun EP1312-0001 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP1312 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP1312-0001
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP1312-0001 | EtherCAT Box, 2-port junction, EtherCAT P, M8
To top
| Thông số kỹ thuật | EP1312-0001 |
|---|---|
| Task within EtherCAT system | coupling of EtherCAT P junctions |
| Number of channels | IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Total current | max. 3 A per US and UP for all EtherCAT P ports in total |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP1312-0001 |
|---|---|
| Nhiệm vụ trong hệ thống EtherCAT | coupling of EtherCAT P junctions |
| Number of channels | IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Total current | max. 3 A per US and UP for all EtherCAT P ports in total |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP1312-0001
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP1312-0001
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP1518-0002
- Mô đun EP1258-0002
- Mô đun EP1809-0021
- Mô đun EP1258-0001
- Mô đun EP1816-1008
- Mô đun EP2318-0001
- Mô đun EP6228-3032
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP1312-0001
Mô đun EP1312-0001 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP1312-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1312. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP1312-0001 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP1312-0001: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, 2 x P-coded M8 socket, screw type, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, vỏ PA6 (polyamide). Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP1312-0001 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP1312-0001 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP1312-0001 được tính thế nào?
Giá EP1312-0001 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP1312-0001 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP1312, ví dụ EP1518-0002, EP1258-0002, EP1809-0021. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và số kênh: IN: 1 x EtherCAT, OUT: 1 x EtherCAT, 2 x EtherCAT P để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
