Mô đun EP2338-0001 Beckhoff
Mô đun EP2338-0001 | EP2338-0001 Beckhoff | nhà phân phối EP2338-0001
Mô đun EP2338-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP2338. Thiết bị có số kênh: 8 digital inputs or outputs, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Specification: EN 61131-2, type 1/3; Input/output connections: M8 x 1, 3-pin, a-coded; Input filter: 10 µs. Mô đun EP2338-0001 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP2338 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP2338-0001
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP2338-0001 | EtherCAT Box, 8-channel digital combi, 24 V DC, 10 µs, 0.5 A, M8
To top
| Thông số kỹ thuật | EP2338-0001 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Specification | EN 61131-2, type 1/3 |
| Number of channels | 8 digital inputs or outputs |
| Input/output connections | M8 x 1, 3-pin, a-coded |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V, 6 mA input current (EN 61131-2, type 3) |
| Sensor supply | from load supply voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Rated load voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Max. output current | 0.5 A per channel, individually short-circuit proof |
| Switching times | typ. TON: 50 µs, typ. TOFF: 100 µs |
| Short-circuit current | typ. 1.5 A |
| Auxiliary power current | typ. 20 mA + load |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP2338-0001 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Thông số kỹ thuật | EN 61131-2, type 1/3 |
| Number of channels | 8 digital inputs or outputs |
| Input/output connections | M8 x 1, 3-pin, a-coded |
| Input filter | 10 µs |
| “0” signal voltage | -3…+5 V |
| “1” signal voltage | 11…30 V, 6 mA input current (EN 61131-2, type 3) |
| Sensor supply | from load supply voltage, max. 0.5 A, short-circuit proof in total |
| Load type | ohmic, inductive, lamp load |
| Rated load voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Max. output current | 0.5 A per channel, individually short-circuit proof |
| Switching times | typ. TON: 50 µs, typ. TOFF: 100 µs |
| Dòng điện ngắn mạch | typ. 1.5 A |
| Auxiliary power current | typ. 20 mA + load |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Đánh dấu | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EP2338-0001
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP2338-0001
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP2338-0002
- Mô đun EP2328-0002
- Mô đun EP2338-1001
- Mô đun EP2328-0001
- Mô đun EP2339-0022
- Mô đun EP3314-0002
- Mô đun EPP1258-0001
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP2338-0001
Mô đun EP2338-0001 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP2338-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP2338. Thiết bị có số kênh: 8 digital inputs or outputs, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, loại tải ohmic, inductive, lamp load. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP2338-0001 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP2338-0001: số kênh: 8 digital inputs or outputs, dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof, loại tải ohmic, inductive, lamp load, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP2338-0001 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP2338-0001 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP2338-0001 được tính thế nào?
Giá EP2338-0001 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP2338-0001 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP2338, ví dụ EP2338-0002, EP2328-0002, EP2338-1001. Khi thay thế cần đối chiếu số kênh: 8 digital inputs or outputs và dòng ra tối đa 0.5 A per channel, individually short-circuit proof để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
