Mô đun EP3632-0001 Beckhoff
Mô đun EP3632-0001 | EP3632-0001 Beckhoff | nhà phân phối EP3632-0001
Mô đun EP3632-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3632. Thiết bị có công nghệ condition monitoring/IEPE, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 2 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Technology: condition monitoring/IEPE; Number of inputs: 2; Connection method: M8, 4-pin, screw type, shielded. Mô đun EP3632-0001 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP3632 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP3632-0001
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP3632-0001 | EtherCAT Box, 2-channel analog input, IEPE/accelerometer, 16 bit, 50 ksps, M8
To top
| Thông số kỹ thuật | EP3632-0001 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Technology | condition monitoring/IEPE |
| Number of inputs | 2 |
| Connection method | M8, 4-pin, screw type, shielded |
| Signal voltage | IEPE constant current supply and recording of modulated AC voltage |
| Sensor types | IEPE |
| Sensor state monitoring | yes, through monitoring of the bias voltage |
| Measuring range | default ±5 V up to 25 kHz, ±250 mV up to 10 Hz |
| Resolution | 16 bit (incl. sign) |
| Measurement error/ uncertainty | |
| Conversion time | 20 μs (max. 50 ksamples/s) |
| Input filter limit frequency | analog parameterizable 5th order low-pass filter up to 25 kHz, typically 0.05 Hz high-pass filter |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Distributed clocks | yes |
| Supply current IEXCITE | typ. 2/4/8 mA (separately configurable for both channels) |
| Sensor supply | from control voltage US |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Electrical isolation | 500 V |
| Special features | automatic anti-aliasing function, wire breakage detection |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP3632-0001 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Công nghệ | condition monitoring/IEPE |
| Số đầu vào | 2 |
| Phương thức kết nối | M8, 4-pin, screw type, shielded |
| Tín hiệu điện áp | IEPE constant current supply and recording of modulated AC voltage |
| Sensor types | IEPE |
| Sensor state monitoring | yes, through monitoring of the bias voltage |
| Measuring range | default ±5 V up to 25 kHz, ±250 mV up to 10 Hz |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Thời gian chuyển đổi | 20 μs (max. 50 ksamples/s) |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | analog parameterizable 5th order low-pass filter up to 25 kHz, typically 0.05 Hz high-pass filter |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Supply current IEXCITE | typ. 2/4/8 mA (separately configurable for both channels) |
| Sensor supply | from control voltage US |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Cách ly điện | 500 V |
| Tính năng đặc biệt | automatic anti-aliasing function, wire breakage detection |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP3632-0001
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP3632-0001
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP3744-0041
- Mô đun EP3356-0022
- Mô đun EP3744-1041
- Mô đun EP3314-0002
- Mô đun EP4314-1002
- Mô đun EP6228-3142
- Mô đun EPP2338-0001
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP3632-0001
Mô đun EP3632-0001 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP3632-0001 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3632. Thiết bị có công nghệ condition monitoring/IEPE, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 2 kênh đầu vào. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP3632-0001 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP3632-0001: công nghệ condition monitoring/IEPE, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 2 kênh đầu vào, độ phân giải 16 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP3632-0001 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP3632-0001 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP3632-0001 được tính thế nào?
Giá EP3632-0001 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP3632-0001 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP3632, ví dụ EP3744-0041, EP3356-0022, EP3744-1041. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ condition monitoring/IEPE và điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
