Mô đun EP3752-0000 Beckhoff
Mô đun EP3752-0000 | EP3752-0000 Beckhoff | nhà phân phối EP3752-0000
Mô đun EP3752-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3752. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 x 3, độ phân giải 10 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Number of inputs: 2 x 3; Input connections: 3-axis accelerometers internally; Sensors: ±2…16 g, programmable. Mô đun EP3752-0000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP3752 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP3752-0000
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP3752-0000 | EtherCAT Box, 2-channel, 2 x 3-axis accelerometers
To top
| Thông số kỹ thuật | EP3752-0000 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Number of inputs | 2 x 3 |
| Input connections | 3-axis accelerometers internally |
| Sensors | ±2…16 g, programmable |
| Sampling rate | 200 Hz up to 5 kHz |
| Resolution | 10 bit (incl. sign) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Distributed clocks | – |
| Sensor supply | from control voltage US |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | 500 V |
| Special features | extended filter functions, tilt measurement |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP3752-0000 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Số đầu vào | 2 x 3 |
| Input connections | 3-axis accelerometers internally |
| Sensors | ±2…16 g, programmable |
| Sampling rate | 200 Hz up to 5 kHz |
| Độ phân giải | 10 bit (incl. sign) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Sensor supply | from control voltage US |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | 500 V |
| Tính năng đặc biệt | extended filter functions, tilt measurement |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP3752-0000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP3752-0000
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP4174-0002
- Mô đun EP3751-0160
- Mô đun EP4304-1002
- Mô đun EP3744-1041
- Mô đun EP5101-0002
- Mô đun EP7041-2002
- Mô đun EPP2338-2002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP3752-0000
Mô đun EP3752-0000 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP3752-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3752. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 x 3, độ phân giải 10 bit (incl. sign). Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP3752-0000 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP3752-0000: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 x 3, độ phân giải 10 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP3752-0000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP3752-0000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP3752-0000 được tính thế nào?
Giá EP3752-0000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP3752-0000 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP3752, ví dụ EP4174-0002, EP3751-0160, EP4304-1002. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và đầu vào: 2 x 3 để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
