Mô đun EP5101-0002 Beckhoff
Mô đun EP5101-0002 | EP5101-0002 Beckhoff | nhà phân phối EP5101-0002
Mô đun EP5101-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP5101. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 1 kênh, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, đấu nối M12, 8-pin, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Encoder type: incremental, differential (RS422); Connection encoder/sensor: M12, screw type, 8-pin; Encoder connection: A, A (inv), B, B (inv), C,C (inv), differential inputs (RS422). Mô đun EP5101-0002 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP5101 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP5101-0002
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP5101-0002 | EtherCAT Box, 1-channel encoder interface, incremental, 5 V DC (DIFF RS422, TTL), 1 MHz, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP5101-0002 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Connection technology | M12, 8-pin |
| Encoder type | incremental, differential (RS422) |
| Number of channels | 1 |
| Connection encoder/sensor | M12, screw type, 8-pin |
| Encoder connection | A, A (inv), B, B (inv), C,C (inv), differential inputs (RS422) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input signal | difference signal (RS422), single-ended possible |
| Sensor supply | +5 V DC, 150 mA from US |
| Counter | 1 x 16/32 bit switchable |
| Limit frequency | 4 million increments/s (with 4-fold evaluation), corresponding to 1 MHz |
| Quadrature decoder | 4-fold evaluation |
| Zero-pulse latch | 1 x 16/32 bit switchable |
| Commands | read, set, enable |
| Distributed clocks | yes |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP5101-0002 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Connection technology | M12, 8-pin |
| Encoder type | incremental, differential (RS422) |
| Number of channels | 1 |
| Connection encoder/sensor | M12, screw type, 8-pin |
| Encoder connection | A, A (inv), B, B (inv), C,C (inv), differential inputs (RS422) |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input signal | difference signal (RS422), single-ended possible |
| Sensor supply | +5 V DC, 150 mA from US |
| Counter | 1 x 16/32 bit switchable |
| Limit frequency | 4 million increments/s (with 4-fold evaluation), corresponding to 1 MHz |
| Quadrature decoder | 4-fold evaluation |
| Zero-pulse latch | 1 x 16/32 bit switchable |
| Commands | read, set, enable |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
đại lý beckhoff | đại lý EP5101-0002
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP5101-0002
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP5101-0011
- Mô đun EP5001-0002
- Mô đun EP5101-1002
- Mô đun EP4378-1022
- Mô đun EP6070-0060
- Mô đun EP7211-0035
- Mô đun EPP2624-0002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP5101-0002
Mô đun EP5101-0002 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP5101-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP5101. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 1 kênh, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP5101-0002 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP5101-0002: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), 1 kênh, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, đấu nối M12, 8-pin, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+55 °C/-25…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP5101-0002 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP5101-0002 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP5101-0002 được tính thế nào?
Giá EP5101-0002 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP5101-0002 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP5101, ví dụ EP5101-0011, EP5001-0002, EP5101-1002. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và 1 kênh để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
