Mô đun EP6002-0002 Beckhoff
Mô đun EP6002-0002 | EP6002-0002 Beckhoff | nhà phân phối EP6002-0002
Mô đun EP6002-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6002. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex, giao diện individually selectable from RS232, RS485, RS422, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Data transfer channels: 2; Data transfer rates: 300…115,200 baud; 9600 baud (8 bit, no parity, 1 stop bit) is preset; Communication: TxD and RxD, full duplex. Mô đun EP6002-0002 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP6002 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP6002-0002
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP6002-0002 | EtherCAT Box, 2-channel communication interface, serial, RS232/RS422/RS485, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP6002-0002 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Data transfer channels | 2 |
| Giao diện | individually selectable from RS232, RS485, RS422 |
| Data transfer rates | 300…115,200 baud; 9600 baud (8 bit, no parity, 1 stop bit) is preset |
| Communication | TxD and RxD, full duplex |
| Bit distortion | |
| Cable length | RS232: max. 15 m; RS422/RS485: approx. 1000 m |
| Data buffer | 864 bytes receive buffer, 128 bytes transmit buffer |
| Sensor supply | +5 V DC, 20 mA each, electrically isolated |
| Connection method | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Number of channels | 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex |
| Number of digital inputs/outputs | – |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Distributed clocks | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Special features | easy integration of serial end devices |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP6002-0002 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Data transfer channels | 2 |
| Interfaces | individually selectable from RS232, RS485, RS422 |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 300…115,200 baud; 9600 baud (8 bit, no parity, 1 stop bit) is preset |
| Communication | TxD and RxD, full duplex |
| Bit distortion | |
| Cable length | RS232: max. 15 m; RS422/RS485: approx. 1000 m |
| Data buffer | 864 bytes receive buffer, 128 bytes transmit buffer |
| Sensor supply | +5 V DC, 20 mA each, electrically isolated |
| Phương thức kết nối | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Number of channels | 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex |
| Number of digital inputs/outputs | – |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Current consumption from US | typ. 130 mA + sensor supply |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Tính năng đặc biệt | easy integration of serial end devices |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Đánh dấu | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EP6002-0002
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP6002-0002
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP6070-0060
- Mô đun EP6001-0002
- Mô đun EP6080-0000
- Mô đun EP5151-0002
- Mô đun EP6224-2022
- Mô đun EP9128-0021
- Mô đun EPP2816-0010
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP6002-0002
Mô đun EP6002-0002 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP6002-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6002. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex, giao diện individually selectable from RS232, RS485, RS422. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP6002-0002 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP6002-0002: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), số kênh: 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex, giao diện individually selectable from RS232, RS485, RS422, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP6002-0002 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP6002-0002 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP6002-0002 được tính thế nào?
Giá EP6002-0002 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP6002-0002 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP6002, ví dụ EP6070-0060, EP6001-0002, EP6080-0000. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và số kênh: 2 (1/1), TxD and RxD, full duplex để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
