Mô đun EP9576-1032 Beckhoff
Mô đun EP9576-1032 | EP9576-1032 Beckhoff | nhà phân phối EP9576-1032
Mô đun EP9576-1032 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP9576. Thiết bị có công nghệ brake chopper, điện áp cấp arbitrary up to 72 V, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Technology: brake chopper; Task within EtherCAT system: brake resistor for the dissipation of drive-related overvoltages; Nguồn cấp connection: feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin. Mô đun EP9576-1032 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP9576 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP9576-1032
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP9576-1032 | EtherCAT Box, brake chopper box
To top
| Thông số kỹ thuật | EP9576-1032 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Technology | brake chopper |
| Task within EtherCAT system | brake resistor for the dissipation of drive-related overvoltages |
| Nominal voltage | arbitrary up to 72 V |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Capacity | 155 µF |
| Ripple current (max.) | 10 A |
| Internal resistance | |
| Chopper voltage | adjustable |
| Integrated brake resistor | 11 Ω, 60 W |
| Overvoltage control range | typ. 1 V, parameterizable by CoE data |
| Braking resistor clock rate | load-dependent, max. 100 µs, 2-point control |
| Electrical isolation | 500 V |
| Diagnostics | temperature on board, over-/undervoltage |
| Special features | adjustable threshold |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
To top
| Housing data | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP9576-1032 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Công nghệ | brake chopper |
| Nhiệm vụ trong hệ thống EtherCAT | brake resistor for the dissipation of drive-related overvoltages |
| Nominal voltage | arbitrary up to 72 V |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x 7/8″ plug, 5-pin; downstream connection: 1 x 7/8″ socket, 5-pin |
| Capacity | 155 µF |
| Ripple current (max.) | 10 A |
| Điện trở trong | |
| Chopper voltage | adjustable |
| Integrated brake resistor | 11 Ω, 60 W |
| Overvoltage control range | typ. 1 V, parameterizable by CoE data |
| Braking resistor clock rate | load-dependent, max. 100 µs, 2-point control |
| Cách ly điện | 500 V |
| Diagnostics | temperature on board, over-/undervoltage |
| Tính năng đặc biệt | adjustable threshold |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, (UL in preparation) |
đại lý beckhoff | đại lý EP9576-1032
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP9576-1032
| Dữ liệu thân | 7/8″ infeed |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 60 mm x 150 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3; 2 fixing holes 4.5 mm diameter for M4 |
đại lý beckhoff | đại lý 7/8″ infeed
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 7/8″ infeed
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EPP1004-0061
- Mô đun EP9521-0020
- Mô đun EPP1008-0001
- Mô đun EP9300-0022
- Mô đun EPP1111-0000
- Mô đun EPP2038-0002
- Mô đun EQ2339-0022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP9576-1032
Mô đun EP9576-1032 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP9576-1032 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP9576. Thiết bị có công nghệ brake chopper, điện áp cấp arbitrary up to 72 V, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP9576-1032 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP9576-1032: công nghệ brake chopper, điện áp cấp arbitrary up to 72 V, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP9576-1032 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP9576-1032 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP9576-1032 được tính thế nào?
Giá EP9576-1032 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP9576-1032 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP9576, ví dụ EPP1004-0061, EP9521-0020, EPP1008-0001. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ brake chopper và điện áp cấp arbitrary up to 72 V để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
