Thứ Bảy , Tháng Tư 27 2024
EL2602-0010 | EtherCAT Terminal, 2-channel relay output, 230 V AC, 30 V DC, 5 A, contact-protecting switching

Thiết bị đầu cuối EL2602-0010

Thiết bị đầu cuối EL2602-0010 | EtherCAT Terminal, 2-channel relay output, 230 V AC, 30 V DC, 5 A, contact-protecting switching

Thông số kỹ thuật module Beckhoff EL2602-0010 | EtherCAT Terminal, 2-channel relay output, 230 V AC, 30 V DC, 5 A, contact-protecting switching

Thông số kỹ thuật EL2602-0010
Connection technology relay output
Number of outputs 2 x make contacts for power contact
Nominal voltage 230 V AC/30 V DC
Load type ohmic, inductive, capacitive
Đồng hồ phân phối
Switching current 5 A AC/DC per channel
Minimum permitted load 0.1 mA at 0.1 V DC
Inductive switching current 2 A AC/DC per channel
Tiêu thụ hiện tại E-bus typ. 120 mA
Cách ly điện 500 V (E-bus/field potential)
Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại load-dependent
Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình 2 outputs + 1 input
Operating cycles mech. (min.) 2 x 107
Operating cycles electr. (min.) 8 x 104 (5 A/30 V DC or 5 A/250 V AC and ohmic load)
Cấu hình no address or configuration setting
Tính năng đặc biệt soft switching at zero voltage crossing significantly extends service life with AC voltage supply
Cân nặng approx. 50 g
Nhiệt độ vận hành/bảo quản 0…+55 °C/-25…+85 °C
Độ ẩm tương đối 95 %, no condensation
Chống rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27
Miễn nhiễm/phát xạ EMC conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4
Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. IP20/variable
Pluggable wiring for all ESxxxx terminals
Phê duyệt/đánh dấu CE, UL

đại lý beckhoff | đại lý EL2602-0010

nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL2602-0010

Dữ liệu thân EL-12-8pin ES-12-8pin
Kiểu thiết kế compact terminal housing with signal LEDs terminal housing with pluggable wiring level
Vật liệu polycarbonate
Kích thước (W x H x D) 12 mm x 100 mm x 68 mm
Cài đặt on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock
Gắn cạnh nhau bằng phương tiện double slot and key connection
Đánh dấu labeling of the BZxxx series
Hệ thống dây điện solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver
Mặt cắt kết nối s*: 0.08…2.5 mm²,
st*: 0.08…2.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
s*: 0.08…1.5 mm²,
st*: 0.08…1.5 mm²,
f*: 0.14…1.5 mm²
Mặt cắt kết nối AWG s*: AWG 28…14,
st*: AWG 28…14,
f*: AWG 26…16
s*: AWG 28…16,
st*: AWG 28…16,
f*: AWG 26…16
Chiều dài 8…9 mm 9…10 mm
Tiếp điểm nguồn tải hiện tại Imax: 10 A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

077 2321 888
Zalo: 077 2321 888 Nhắn tin qua Facebook SMS: 077 2321 888