Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 Beckhoff
Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 | EL3681-0030 Beckhoff | nhà phân phối EL3681-0030
Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3681. Thiết bị có công nghệ digital multimeter with automatic range selection, đầu vào: 1 voltage or 1 current (10 A/1 A), độ phân giải 18 bit + sign in each measurement range, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 1500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+50 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Các thông số khác: Signal voltage: max. 300 V AC/DC, 10 A; Đồng hồ phân phối: –; Điện trở trong: 3 mΩ/0.2 Ω/12.5 MΩ; Thời gian chuyển đổi: 0.5 s (1 s during measuring range switching) preset, min. 65 ms; Measured values: current, voltage. Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EL3681 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật thiết bị đầu cuối EL3681-0030
| Thông số kỹ thuật | EL3681-0030 |
|---|---|
| Số đầu vào | 1 voltage or 1 current (10 A/1 A) |
| Công nghệ | digital multimeter with automatic range selection |
| Signal voltage | max. 300 V AC/DC, 10 A |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Điện trở trong | 3 mΩ/0.2 Ω/12.5 MΩ |
| Thời gian chuyển đổi | 0.5 s (1 s during measuring range switching) preset, min. 65 ms |
| Measured values | current, voltage |
| Measuring voltage | 300 mV, 3 V, 30 V, 300 V |
| Measuring current | 100 mA, 1 A and 10 A via high current path |
| Độ phân giải | 18 bit + sign in each measurement range |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | 0.01 % DC voltage measurement at 40 °C |
| Measuring procedure | DC with arithmetic averaging, AC with true RMS value calculation |
| Calibration certificate (analog) | externally calibrated |
| Update time | 0.5 s, 1 s for measuring range selection |
| Cách ly điện | 1500 V (E-bus/field potential) |
| Tiếp điểm nguồn tiêu thụ hiện tại | – |
| Tiêu thụ hiện tại E-bus | 150 mA |
| Độ rộng bit trong hình ảnh quá trình | 32 bit data, 16 bit control/status |
| Tính năng đặc biệt | automatic or manual range selection, 1.25 A fuse installed + spare fuse, filter deactivatable, with external calibration certificate |
| Cân nặng | approx. 70 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+50 °C/-25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, no condensation |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP20/variable |
| Pluggable wiring | for all ESxxxx terminals |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE |
đại lý beckhoff | đại lý EL3681-0030
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EL3681-0030
| Dữ liệu thân | EL-12-8pin | ES-12-8pin |
|---|---|---|
| Kiểu thiết kế | compact terminal housing with signal LEDs | terminal housing with pluggable wiring level |
| Vật liệu | polycarbonate | |
| Kích thước (W x H x D) | 12 mm x 100 mm x 68 mm | |
| Cài đặt | on 35 mm DIN rail, conforming to EN 60715 with lock | |
| Gắn cạnh nhau bằng phương tiện | double slot and key connection | |
| Đánh dấu | labeling of the BZxxx series | |
| Hệ thống dây điện | solid conductor (e), flexible conductor (f) and ferrule (a): spring actuation by screwdriver | |
| Mặt cắt kết nối | s*: 0.08…2.5 mm², st*: 0.08…2.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
s*: 0.08…1.5 mm², st*: 0.08…1.5 mm², f*: 0.14…1.5 mm² |
| Mặt cắt kết nối AWG | s*: AWG 28…14, st*: AWG 28…14, f*: AWG 26…16 |
s*: AWG 28…16, st*: AWG 28…16, f*: AWG 26…16 |
| Chiều dài | 8…9 mm | 9…10 mm |
| Tiếp điểm nguồn tải hiện tại | Imax: 10 A | |
Sản phẩm liên quan
- Thiết bị đầu cuối EL3692
- Thiết bị đầu cuối EL3681-0020
- Thiết bị đầu cuối EL3692-0020
- Thiết bị đầu cuối EL3681
- Thiết bị đầu cuối EL3751
- Thiết bị đầu cuối EL4104
- Thiết bị đầu cuối EL6731-0010
Xem thêm danh mục Terminals hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị đầu cuối EL3681-0030
Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 Beckhoff là thiết bị gì?
Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 là thiết bị đầu cuối do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EL3681. Thiết bị có công nghệ digital multimeter with automatic range selection, đầu vào: 1 voltage or 1 current (10 A/1 A), độ phân giải 18 bit + sign in each measurement range. Mã này thuộc nhóm Terminals và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EL3681-0030 gồm những gì?
Các thông số chính của Thiết bị đầu cuối EL3681-0030: công nghệ digital multimeter with automatic range selection, đầu vào: 1 voltage or 1 current (10 A/1 A), độ phân giải 18 bit + sign in each measurement range, dòng tiếp điểm nguồn tải Imax: 10 A, cách ly điện 1500 V (E-bus/field potential), cấp bảo vệ IP20/variable, dải nhiệt độ vận hành 0…+50 °C/-25…+85 °C, độ ẩm cho phép 95 %, no condensation. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EL3681-0030 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EL3681-0030 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Thiết bị đầu cuối EL3681-0030 được tính thế nào?
Giá EL3681-0030 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EL3681-0030 không?
Trong nhóm Terminals còn nhiều mã cùng dòng EL3681, ví dụ EL3692, EL3681-0020, EL3692-0020. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ digital multimeter with automatic range selection và đầu vào: 1 voltage or 1 current (10 A/1 A) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
