Mô đun EP1111-0000 Beckhoff
Mô đun EP1111-0000 | EP1111-0000 Beckhoff | nhà phân phối EP1111-0000
Mô đun EP1111-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1111. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 165 g. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Task within EtherCAT system: identification of any EtherCAT group in the EtherCAT network; Data transfer medium: EtherCAT cable; Distance between stations: 100 m (100BASE-TX). Mô đun EP1111-0000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP1111 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP1111-0000
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP1111-0000 | EtherCAT Box, ID switch
To top
| Thông số kỹ thuật | EP1111-0000 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Task within EtherCAT system | identification of any EtherCAT group in the EtherCAT network |
| Data transfer medium | EtherCAT cable |
| Distance between stations | 100 m (100BASE-TX) |
| Data transfer rates | 100 Mbit/s |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Distributed clocks | – |
| Configuration | not required |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Sensor supply | – |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP1111-0000 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Nhiệm vụ trong hệ thống EtherCAT | identification of any EtherCAT group in the EtherCAT network |
| Phương tiện truyền dữ liệu | EtherCAT cable |
| Distance between stations | 100 m (100BASE-TX) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 100 Mbit/s |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Cấu hình | not required |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Sensor supply | – |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Đánh dấu | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EP1111-0000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP1111-0000
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP1122-0001
- Mô đun EP1098-0001
- Mô đun EP1122-8001
- Mô đun EP1018-0002
- Mô đun EP1809-0021
- Mô đun EP2038-0042
- Mô đun EP6224-2022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP1111-0000
Mô đun EP1111-0000 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP1111-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP1111. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP1111-0000 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP1111-0000: điện áp cấp 24 V DC, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C, chịu rung/sốc conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27, kích thước 30 mm x 126 mm x 26.5 mm, khối lượng approx. 165 g. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP1111-0000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP1111-0000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP1111-0000 được tính thế nào?
Giá EP1111-0000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP1111-0000 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP1111, ví dụ EP1122-0001, EP1098-0001, EP1122-8001. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC và giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
