Mô đun EP6080-0000 Beckhoff
Mô đun EP6080-0000 | EP6080-0000 Beckhoff | nhà phân phối EP6080-0000
Mô đun EP6080-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6080. Thiết bị có công nghệ EtherCAT memory box, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M8, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, bộ nhớ 128 kbyte NOVRAM, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/67/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8, shielded, screw type; Technology: EtherCAT memory box; Distributed clocks: –; Max. usable memory, cyclic access: 1280 byte. Mô đun EP6080-0000 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP6080 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP6080-0000
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP6080-0000 | EtherCAT Box, 1-channel communication interface, memory, 128 kByte, NOVRAM
To top
| Thông số kỹ thuật | EP6080-0000 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8, shielded, screw type |
| Technology | EtherCAT memory box |
| Distributed clocks | – |
| Memory | 128 kbyte NOVRAM |
| Max. usable memory, cyclic access | 1280 byte |
| Max. usable memory, acyclic access | up to 128 kbyte in max. 8190 byte sized objects, depending on variable structure |
| Number of write/read | arbitrary |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Electrical isolation | 500 V |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/67/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
| Thông số kỹ thuật | EP6080-0000 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8, shielded, screw type |
| Công nghệ | EtherCAT memory box |
| Đồng hồ phân phối | – |
| Memory | 128 kbyte NOVRAM |
| Max. usable memory, cyclic access | 1280 byte |
| Max. usable memory, acyclic access | up to 128 kbyte in max. 8190 byte sized objects, depending on variable structure |
| Number of write/read | arbitrary |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Current consumption from US | typ. 120 mA |
| Cách ly điện | 500 V |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/67/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP6080-0000
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP6080-0000
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP6090-0000
- Mô đun EP6070-0060
- Mô đun EP6224-0002
- Mô đun EP6002-0002
- Mô đun EP6224-3022
- Mô đun EP9214-0023
- Mô đun EPP2839-0022
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP6080-0000
Mô đun EP6080-0000 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP6080-0000 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP6080. Thiết bị có công nghệ EtherCAT memory box, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M8, shielded, screw type. Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP6080-0000 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP6080-0000: công nghệ EtherCAT memory box, điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), giao diện 2 x M8, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, bộ nhớ 128 kbyte NOVRAM, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/67/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP6080-0000 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP6080-0000 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP6080-0000 được tính thế nào?
Giá EP6080-0000 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP6080-0000 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP6080, ví dụ EP6090-0000, EP6070-0060, EP6224-0002. Khi thay thế cần đối chiếu công nghệ EtherCAT memory box và điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
