Mô đun EP3182-1002 Beckhoff
Mô đun EP3182-1002 | EP3182-1002 Beckhoff | nhà phân phối EP3182-1002
Mô đun EP3182-1002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3182. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 (single-ended), đầu ra: 2 (digital 24 V DC), độ phân giải 16 bit (incl. sign), dòng ra tối đa 2 mA (short-circuit proof) per channel, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện control voltage/fieldbus: yes. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Number of inputs: 2 (single-ended); Number of outputs: 2 (digital 24 V DC); Connection method: M12 x 1, 5-pin, a-coded. Mô đun EP3182-1002 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP3182 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP3182-1002
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP3182-1002 | EtherCAT Box, 2-channel analog input + 2-channel digital output, multi-function, ±10 V, 0/4…20 mA, 16 bit, single-ended, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP3182-1002 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Number of inputs | 2 (single-ended) |
| Number of outputs | 2 (digital 24 V DC) |
| Connection method | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Signal type | -10/0…+10 V | 0/4…20 mA, parameterizable per channel |
| Internal resistance | > 200 kΩ | typ. 85 Ω + diode voltage |
| Common-mode voltage UCM | max. 35 V |
| Resolution | 16 bit (incl. sign) |
| Measurement error/ uncertainty | |
| Conversion time | ~ 100 µs |
| Input filter limit frequency | 5 kHz |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | configurable |
| Max. output current | 2 mA (short-circuit proof) per channel |
| Sensor supply | from load supply voltage UP |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | control voltage/fieldbus: yes |
| Special features | current or voltage parameterizable, 2 digital outputs (sink/source type) |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP3182-1002 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Số đầu vào | 2 (single-ended) |
| Số đầu ra | 2 (digital 24 V DC) |
| Phương thức kết nối | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Loại tín hiệu | -10/0…+10 V 0/4…20 mA, parameterizable per channel |
| Điện trở trong | > 200 kΩ typ. 85 Ω + diode voltage |
| Common-mode voltage UCM | max. 35 V |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Thời gian chuyển đổi | ~ 100 µs |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | 5 kHz |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Input filter | configurable |
| Max. output current | 2 mA (short-circuit proof) per channel |
| Sensor supply | from load supply voltage UP |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | control voltage/fieldbus: yes |
| Tính năng đặc biệt | current or voltage parameterizable, 2 digital outputs (sink/source type) |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | 0…+55 °C/-25…+85 °C |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL |
đại lý beckhoff | đại lý EP3182-1002
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP3182-1002
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP3184-0002
- Mô đun EP3174-0092
- Mô đun EP3184-1002
- Mô đun EP3174-0002
- Mô đun EP3744-0041
- Mô đun EP6224-3002
- Mô đun EPP2316-0008
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP3182-1002
Mô đun EP3182-1002 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP3182-1002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3182. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 (single-ended), đầu ra: 2 (digital 24 V DC). Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP3182-1002 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP3182-1002: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 2 (single-ended), đầu ra: 2 (digital 24 V DC), độ phân giải 16 bit (incl. sign), dòng ra tối đa 2 mA (short-circuit proof) per channel, giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện control voltage/fieldbus: yes. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP3182-1002 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP3182-1002 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP3182-1002 được tính thế nào?
Giá EP3182-1002 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP3182-1002 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP3182, ví dụ EP3184-0002, EP3174-0092, EP3184-1002. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và đầu vào: 2 (single-ended) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
