Mô đun EP3174-0002 Beckhoff
Mô đun EP3174-0002 | EP3174-0002 Beckhoff | nhà phân phối EP3174-0002
Mô đun EP3174-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3174. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 16 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Các thông số khác: Protocol: EtherCAT; Bus interface: 2 x M8 socket, shielded, screw type; Number of inputs: 4 (differential); Input connections: M12 x 1, 5-pin, a-coded; Signal type: -10/0…+10 V | 0/4…20 mA, parameterizable per channel. Mô đun EP3174-0002 được dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp; Beckhoff Việt Nam hỗ trợ tra cứu mã cùng dòng EP3174 và kiểm tra tương thích trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mô đun EP3174-0002
Thông số kỹ thuật module Beckhoff EP3174-0002 | EtherCAT Box, 4-channel analog input, multi-function, ±10 V, 0/4…20 mA, 16 bit, differential, M12
To top
| Thông số kỹ thuật | EP3174-0002 |
|---|---|
| Protocol | EtherCAT |
| Bus interface | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Number of inputs | 4 (differential) |
| Input connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Signal type | -10/0…+10 V | 0/4…20 mA, parameterizable per channel |
| Internal resistance | > 200 kΩ | typ. 85 Ω + diode voltage |
| Common-mode voltage UCM | max. 35 V |
| Resolution | 16 bit (incl. sign) |
| Measurement error/ uncertainty | |
| Conversion time | ~ 100 µs |
| Input filter limit frequency | 5 kHz |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Distributed clocks | yes |
| Input filter | configurable |
| Sensor supply | from load supply voltage UP |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Electrical isolation | 500 V |
| Special features | current or voltage parameterizable |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Khối lượng | approx. 165 g |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Protect. rating/installation pos. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Ex marking | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
To top
| Housing data | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Material | PA6 (polyamide) |
| Installation | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
To top

| Thông số kỹ thuật | EP3174-0002 |
|---|---|
| Giao thức | EtherCAT |
| Giao diện | 2 x M8 socket, shielded, screw type |
| Số đầu vào | 4 (differential) |
| Input connections | M12 x 1, 5-pin, a-coded |
| Loại tín hiệu | -10/0…+10 V 0/4…20 mA, parameterizable per channel |
| Điện trở trong | > 200 kΩ typ. 85 Ω + diode voltage |
| Common-mode voltage UCM | max. 35 V |
| Độ phân giải | 16 bit (incl. sign) |
| Lỗi đo lường / độ không đảm bảo | |
| Thời gian chuyển đổi | ~ 100 µs |
| Tần số giới hạn bộ lọc đầu vào | 5 kHz |
| Nominal voltage | 24 V DC (-15 %/+20 %) |
| Đồng hồ phân phối | yes |
| Input filter | configurable |
| Sensor supply | from load supply voltage UP |
| Current consumption from US | 120 mA |
| Nguồn cấp connection | feed: 1 x M8 male socket, 4-pin; downstream connection: 1 x M8 female socket, 4-pin |
| Cách ly điện | 500 V |
| Tính năng đặc biệt | current or voltage parameterizable |
| Nhiệt độ vận hành/bảo quản | -25…+60 °C/-40…+85 °C |
| Cân nặng | approx. 165 g |
| Chống rung/sốc | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| Miễn nhiễm/phát xạ EMC | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Bảo vệ. vị trí đánh giá/cài đặt. | IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable |
| Phê duyệt/đánh dấu | CE, UL, ATEX |
| Đánh dấu | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
đại lý beckhoff | đại lý EP3174-0002
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối EP3174-0002
| Dữ liệu thân | 8 x M8, 4 x M12 |
|---|---|
| Kích thước (W x H x D) | 30 mm x 126 mm x 26.5 mm |
| Vật liệu | PA6 (polyamide) |
| Cài đặt | 2 fixing holes 3.5 mm diameter for M3 |
đại lý beckhoff | đại lý 8 x M8, 4 x M12
nhà phân phối beckhoff | nhà phân phối 8 x M8, 4 x M12
Sản phẩm liên quan
- Mô đun EP3174-0092
- Mô đun EP3162-0002
- Mô đun EP3182-1002
- Mô đun EP2918-0032
- Mô đun EP3356-0022
- Mô đun EP6224-0092
- Mô đun EPP2308-0002
Xem thêm danh mục Module hoặc quay lại Beckhoff Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp về mô đun EP3174-0002
Mô đun EP3174-0002 Beckhoff là thiết bị gì?
Mô đun EP3174-0002 là mô đun do Beckhoff sản xuất, thuộc dòng EP3174. Thiết bị có điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 16 bit (incl. sign). Mã này thuộc nhóm Module và được dùng trong hệ thống điều khiển, tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính của EP3174-0002 gồm những gì?
Các thông số chính của Mô đun EP3174-0002: điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %), đầu vào: 4 (differential), độ phân giải 16 bit (incl. sign), giao diện 2 x M8 socket, shielded, screw type, giao thức EtherCAT, cách ly điện 500 V, cấp bảo vệ IP65/66/67 (conforms to EN 60529)/variable, dải nhiệt độ vận hành -25…+60 °C/-40…+85 °C. Bảng thông số do Beckhoff công bố được giữ nguyên ngay trong bài.
EP3174-0002 có sẵn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho của EP3174-0002 thay đổi theo từng thời điểm. Với mã có sẵn, hàng được giao trong 1-3 ngày làm việc; mã phải đặt theo đơn nhập khẩu cần thời gian dài hơn. Vui lòng liên hệ để được kiểm tra tồn kho thực tế.
Giá Mô đun EP3174-0002 được tính thế nào?
Giá EP3174-0002 phụ thuộc số lượng đặt, thời điểm nhập hàng và điều kiện giao hàng nên không niêm yết cố định trên trang. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo cấu hình thực tế.
Có mã nào tương đương hoặc thay thế EP3174-0002 không?
Trong nhóm Module còn nhiều mã cùng dòng EP3174, ví dụ EP3174-0092, EP3162-0002, EP3182-1002. Khi thay thế cần đối chiếu điện áp cấp 24 V DC (-15 %/+20 %) và đầu vào: 4 (differential) để bảo đảm tương thích.
Beckhoff việt nam, đại lý beckhoff, nhà phân phối beckhoff, module beckhoff, plc beckhoff đại lý beckhoff
